Từ điển Anh Việt
"grease monkey"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
grease monkey
grease monkey /'gri:s'mʌɳki/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)
Xem thêm:
automobile mechanic
,
auto-mechanic
,
car-mechanic
,
mechanic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
grease monkey
Từ điển WordNet
n.
someone whose occupation is repairing and maintaining automobiles;
automobile mechanic
,
auto-mechanic
,
car-mechanic
,
mechanic